Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 8 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
161.9K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 101K1543ENĐang lụi tànLực chiến top 50309.2MLâu đài315 · 75.2%Rơi khiên35 · ‰111
- 102K1548IDYên tĩnhLực chiến top 50354.9MLâu đài298 · 79.5%Rơi khiên22 · ‰74
- 103K1893ENYên tĩnhLực chiến top 50130.7MLâu đài282 · 84%Rơi khiên39 · ‰138
- 104K1525ENYên tĩnhLực chiến top 50376.3MLâu đài297 · 80.1%Rơi khiên45 · ‰152
- 105K1486ENYên tĩnhLực chiến top 50650.4MLâu đài301 · 79.7%Rơi khiên30 · ‰100
- 106K1541ENĐang lụi tànLực chiến top 50543.0MLâu đài314 · 76.4%Rơi khiên20 · ‰64
- 107K1628IDĐang lụi tànLực chiến top 50562.0MLâu đài351 · 68.4%Rơi khiên36 · ‰103
- 108K1730ENYên tĩnhLực chiến top 50414.3MLâu đài296 · 81.4%Rơi khiên41 · ‰139
- 109K1791IDĐang lụi tànLực chiến top 50245.2MLâu đài333 · 72.7%Rơi khiên27 · ‰81
- 110K1439ENYên tĩnhLực chiến top 50539.6MLâu đài285 · 85.3%Rơi khiên40 · ‰140
- 111K1470ENĐang lụi tànLực chiến top 50478.9MLâu đài345 · 70.4%Rơi khiên61 · ‰177
- 112K1595ENYên tĩnhLực chiến top 50582.0MLâu đài315 · 77.1%Rơi khiên32 · ‰102
- 113K187ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.20BLâu đài332 · 74.1%Rơi khiên32 · ‰96
- 114K1503JAĐang lụi tànLực chiến top 50516.1MLâu đài333 · 73.9%Rơi khiên20 · ‰60
- 115K1726IDYên tĩnhLực chiến top 50322.0MLâu đài320 · 77.2%Rơi khiên18 · ‰56
- 116K1317ENĐang lụi tànLực chiến top 50723.4MLâu đài324 · 76.9%Rơi khiên27 · ‰83
- 117K1514ENĐang lụi tànLực chiến top 50409.5MLâu đài332 · 75.3%Rơi khiên12 · ‰36
- 118K1418JAĐang lụi tànLực chiến top 50409.0MLâu đài367 · 68.4%Rơi khiên18 · ‰49
- 119K295ESYên tĩnhLực chiến top 501.19BLâu đài316 · 79.7%Rơi khiên16 · ‰51
- 120K1264ENĐang lụi tànLực chiến top 50780.6MLâu đài354 · 71.2%Rơi khiên34 · ‰96
- 121K1609ENĐang lụi tànLực chiến top 50570.5MLâu đài344 · 73.5%Rơi khiên37 · ‰108
- 122K1645IDYên tĩnhLực chiến top 50258.0MLâu đài308 · 82.1%Rơi khiên50 · ‰162
- 123K1427JAĐang lụi tànLực chiến top 50968.8MLâu đài387 · 65.6%Rơi khiên36 · ‰93
- 124K680ENĐang lụi tànLực chiến top 501.37BLâu đài433 · 58.9%Rơi khiên42 · ‰97
- 125K1695ENYên tĩnhLực chiến top 50342.3MLâu đài316 · 81.3%Rơi khiên20 · ‰63
- 126K126ENĐang lụi tànLực chiến top 501.71BLâu đài352 · 73.6%Rơi khiên62 · ‰176
- 127K1708ENYên tĩnhLực chiến top 50208.7MLâu đài308 · 84.4%Rơi khiên27 · ‰88
- 128K1788ZHĐang lụi tànLực chiến top 50235.9MLâu đài350 · 74.3%Rơi khiên39 · ‰111
- 129K1497ENYên tĩnhLực chiến top 50778.2MLâu đài301 · 86.7%Rơi khiên21 · ‰70
- 130K1145JAĐang lụi tànLực chiến top 501.40BLâu đài348 · 75.3%Rơi khiên18 · ‰52
- 131K1335ENĐang lụi tànLực chiến top 501.00BLâu đài347 · 75.5%Rơi khiên21 · ‰61
- 132K1452ESĐang lụi tànLực chiến top 50577.4MLâu đài359 · 73%Rơi khiên23 · ‰64
- 133K1545ENĐang lụi tànLực chiến top 50678.2MLâu đài357 · 73.4%Rơi khiên0 · ‰0
- 134K1644UKYên tĩnhLực chiến top 50431.9MLâu đài300 · 88%Rơi khiên24 · ‰80
- 135K1391ENYên tĩnhLực chiến top 50869.2MLâu đài335 · 79.1%Rơi khiên31 · ‰93
- 136K1594IDYên tĩnhLực chiến top 50508.0MLâu đài303 · 87.5%Rơi khiên38 · ‰125
- 137K1434ESĐang lụi tànLực chiến top 50484.9MLâu đài373 · 71.3%Rơi khiên32 · ‰86
- 138K1817ENĐang lụi tànLực chiến top 50283.7MLâu đài350 · 76%Rơi khiên41 · ‰117
- 139K1363ENYên tĩnhLực chiến top 50903.5MLâu đài333 · 80.2%Rơi khiên19 · ‰57
- 140K1571ENYên tĩnhLực chiến top 50447.6MLâu đài328 · 81.7%Rơi khiên56 · ‰171
- 141K1729ENYên tĩnhLực chiến top 50318.0MLâu đài326 · 82.2%Rơi khiên22 · ‰67
- 142K1399ENĐang lụi tànLực chiến top 50700.7MLâu đài382 · 70.4%Rơi khiên55 · ‰144
- 143K1605IDYên tĩnhLực chiến top 50479.8MLâu đài331 · 81.3%Rơi khiên45 · ‰136
- 144K1643ENĐang lụi tànLực chiến top 50350.6MLâu đài378 · 71.4%Rơi khiên48 · ‰127
- 145K1792ENĐang lụi tànLực chiến top 50187.3MLâu đài373 · 72.4%Rơi khiên40 · ‰107
- 146K1784ZHĐang lụi tànLực chiến top 50135.2MLâu đài448 · 60.7%Rơi khiên25 · ‰56
- 147K1413ENVùng chiến sựLực chiến top 50483.8MLâu đài368 · 74.2%Rơi khiên75 · ‰204
- 148K1378ARYên tĩnhLực chiến top 50538.9MLâu đài337 · 81.3%Rơi khiên29 · ‰86
- 149K1620ENYên tĩnhLực chiến top 50425.3MLâu đài336 · 81.8%Rơi khiên31 · ‰92
- 150K1334RUYên tĩnhLực chiến top 50902.6MLâu đài337 · 81.9%Rơi khiên30 · ‰89
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.