Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 26 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
114.5K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1851K1970ENĐang lụi tànLực chiến top 50119.7MLâu đài1.5K · 70.5%Rơi khiên192 · ‰131
- 1852K42ZHLực chiến top 502.39BLâu đài1.3K · 82.3%Rơi khiên93 · ‰74
- 1853K2035Thịnh vượngLực chiến top 50115.9MLâu đài1.2K · 89.1%Rơi khiên132 · ‰113
- 1854K588HUThịnh vượngLực chiến top 502.35BLâu đài1.2K · 85.1%Rơi khiên62 · ‰51
- 1855K212ZHThịnh vượngLực chiến top 503.37BLâu đài1.2K · 87.3%Rơi khiên15 · ‰12
- 1856K248ENThịnh vượngLực chiến top 502.47BLâu đài1.2K · 84.4%Rơi khiên58 · ‰47
- 1857K2046Lực chiến top 500Lâu đài1.4K · 77.4%Rơi khiên0 · ‰0
- 1858K1255ENThịnh vượngLực chiến top 501.38BLâu đài1.2K · 90.7%Rơi khiên125 · ‰108
- 1859K1775ENLực chiến top 50203.7MLâu đài1.3K · 79%Rơi khiên64 · ‰48
- 1860K203ENLực chiến top 502.38BLâu đài1.3K · 81.8%Rơi khiên40 · ‰31
- 1861K1091ENLực chiến top 502.14BLâu đài1.3K · 84.1%Rơi khiên47 · ‰37
- 1862K973ENLực chiến top 502.21BLâu đài1.3K · 81.2%Rơi khiên95 · ‰73
- 1863K222ENThịnh vượngLực chiến top 502.35BLâu đài1.2K · 87.9%Rơi khiên89 · ‰74
- 1864K1248ENThịnh vượngLực chiến top 501.38BLâu đài1.1K · 93.9%Rơi khiên74 · ‰66
- 1865K91ESThịnh vượngLực chiến top 502.09BLâu đài1.2K · 90%Rơi khiên92 · ‰78
- 1866K211ENThịnh vượngLực chiến top 502.37BLâu đài1.2K · 90.7%Rơi khiên77 · ‰66
- 1867K726ENThịnh vượngLực chiến top 502.66BLâu đài1.3K · 84.4%Rơi khiên46 · ‰37
- 1868K189ENThịnh vượngLực chiến top 502.26BLâu đài1.2K · 89.7%Rơi khiên75 · ‰63
- 1869K246ZHThịnh vượngLực chiến top 502.78BLâu đài1.2K · 90.3%Rơi khiên135 · ‰115
- 1870K1023ENThịnh vượngLực chiến top 502.95BLâu đài1.2K · 87.3%Rơi khiên106 · ‰86
- 1871K391ENThịnh vượngLực chiến top 503.35BLâu đài1.2K · 89.4%Rơi khiên59 · ‰49
- 1872K200ENThịnh vượngLực chiến top 502.74BLâu đài1.2K · 87%Rơi khiên38 · ‰31
- 1873K1183ENThịnh vượngLực chiến top 502.17BLâu đài1.2K · 88.5%Rơi khiên59 · ‰48
- 1874K1001ENLực chiến top 502.49BLâu đài1.3K · 80.6%Rơi khiên113 · ‰84
- 1875K1958ENĐang lụi tànLực chiến top 50167.5MLâu đài1.5K · 70.9%Rơi khiên57 · ‰37
- 1876K313ENThịnh vượngLực chiến top 502.47BLâu đài1.3K · 84.5%Rơi khiên87 · ‰68
- 1877K586ENThịnh vượngLực chiến top 502.72BLâu đài1.3K · 87%Rơi khiên91 · ‰73
- 1878K517NLLực chiến top 502.40BLâu đài1.4K · 80.5%Rơi khiên66 · ‰49
- 1879K1763ENĐang lụi tànLực chiến top 50303.3MLâu đài1.5K · 73.7%Rơi khiên73 · ‰49
- 1880K1067ENThịnh vượngLực chiến top 502.32BLâu đài1.2K · 88.1%Rơi khiên129 · ‰103
- 1881K757ENThịnh vượngLực chiến top 503.05BLâu đài1.3K · 87.4%Rơi khiên183 · ‰145
- 1882K1069ENThịnh vượngLực chiến top 502.28BLâu đài1.3K · 84.9%Rơi khiên97 · ‰75
- 1883K536ZHThịnh vượngLực chiến top 502.86BLâu đài1.2K · 90.5%Rơi khiên19 · ‰16
- 1884K19ENThịnh vượngLực chiến top 503.13BLâu đài1.2K · 90.2%Rơi khiên66 · ‰54
- 1885K73ZHThịnh vượngLực chiến top 502.74BLâu đài1.2K · 89.3%Rơi khiên99 · ‰79
- 1886K1949ENĐang lụi tànLực chiến top 50237.5MLâu đài1.7K · 67.5%Rơi khiên62 · ‰38
- 1887K1995ENVùng chiến sựLực chiến top 5088.4MLâu đài1.6K · 67.8%Rơi khiên381 · ‰232
- 1888K1968ENLực chiến top 50135.9MLâu đài1.4K · 77.6%Rơi khiên160 · ‰111
- 1889K831DEPháo đàiLực chiến top 502.51BLâu đài1.4K · 81.9%Rơi khiên107 · ‰79
- 1890K1039ENThịnh vượngLực chiến top 502.25BLâu đài1.3K · 86.5%Rơi khiên104 · ‰81
- 1891K1985ENVùng chiến sựLực chiến top 50243.3MLâu đài1.4K · 80.4%Rơi khiên265 · ‰191
- 1892K1988ENĐang lụi tànLực chiến top 50112.2MLâu đài1.6K · 71.6%Rơi khiên172 · ‰110
- 1893K39ENThịnh vượngLực chiến top 502.90BLâu đài1.3K · 89.1%Rơi khiên72 · ‰57
- 1894K55ENThịnh vượngLực chiến top 502.49BLâu đài1.3K · 86.2%Rơi khiên71 · ‰54
- 1895K845ENLực chiến top 502.87BLâu đài1.4K · 83.1%Rơi khiên81 · ‰60
- 1896K261ENThịnh vượngLực chiến top 502.54BLâu đài1.3K · 86.9%Rơi khiên94 · ‰72
- 1897K280ENThịnh vượngLực chiến top 502.14BLâu đài1.3K · 86.3%Rơi khiên84 · ‰64
- 1898K509ENThịnh vượngLực chiến top 503.07BLâu đài1.2K · 92.4%Rơi khiên52 · ‰42
- 1899K1013ENPháo đàiLực chiến top 502.61BLâu đài1.4K · 81.6%Rơi khiên34 · ‰24
- 1900K1008ENLực chiến top 502.79BLâu đài1.4K · 80.9%Rơi khiên34 · ‰24
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.