Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 25 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
117.2K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1901K2031Thịnh vượngLực chiến top 50198.4MLâu đài1.2K · 91%Rơi khiên152 · ‰122
- 1902K1843ENĐang lụi tànLực chiến top 50182.3MLâu đài1.7K · 67.4%Rơi khiên22 · ‰13
- 1903K1950ENĐang lụi tànLực chiến top 50189.6MLâu đài2.1K · 52.9%Rơi khiên125 · ‰58
- 1904K1100ENLực chiến top 502.23BLâu đài1.4K · 81%Rơi khiên103 · ‰73
- 1905K913ENVùng chiến sựLực chiến top 502.11BLâu đài1.3K · 86.3%Rơi khiên538 · ‰407
- 1906K1917ENĐang lụi tànLực chiến top 50126.9MLâu đài1.8K · 64.8%Rơi khiên40 · ‰23
- 1907K1956ENĐang lụi tànLực chiến top 50111.8MLâu đài1.6K · 71.4%Rơi khiên37 · ‰23
- 1908K1931ENĐang lụi tànLực chiến top 5099.3MLâu đài1.8K · 63.8%Rơi khiên236 · ‰131
- 1909K1195ENThịnh vượngLực chiến top 502.17BLâu đài1.3K · 89.2%Rơi khiên76 · ‰59
- 1910K1089ENPháo đàiLực chiến top 502.11BLâu đài1.4K · 83.9%Rơi khiên49 · ‰35
- 1911K635ENPháo đàiLực chiến top 502.73BLâu đài1.4K · 80.4%Rơi khiên137 · ‰95
- 1912K2026Thịnh vượngLực chiến top 5076.4MLâu đài1.3K · 91.6%Rơi khiên135 · ‰106
- 1913K525ESThịnh vượngLực chiến top 502.52BLâu đài1.3K · 87.6%Rơi khiên79 · ‰59
- 1914K567RULực chiến top 502.30BLâu đài1.4K · 82.6%Rơi khiên60 · ‰42
- 1915K608ENLực chiến top 502.39BLâu đài1.4K · 84.4%Rơi khiên104 · ‰75
- 1916K150ENVùng chiến sựLực chiến top 502.20BLâu đài1.3K · 88.7%Rơi khiên239 · ‰181
- 1917K1954ENĐang lụi tànLực chiến top 50102.8MLâu đài1.9K · 62.8%Rơi khiên59 · ‰32
- 1918K416ENThịnh vượngLực chiến top 503.23BLâu đài1.3K · 90.6%Rơi khiên54 · ‰42
- 1919K25ENThịnh vượngLực chiến top 503.30BLâu đài1.4K · 86.9%Rơi khiên97 · ‰72
- 1920K1196ENThịnh vượngLực chiến top 502.16BLâu đài1.3K · 88.2%Rơi khiên94 · ‰71
- 1921K76ZHThịnh vượngLực chiến top 503.43BLâu đài1.3K · 89.8%Rơi khiên60 · ‰46
- 1922K2043Lực chiến top 50152.5MLâu đài1.4K · 84.7%Rơi khiên193 · ‰139
- 1923K54ENLực chiến top 502.48BLâu đài1.4K · 83.4%Rơi khiên151 · ‰107
- 1924K1915ENLực chiến top 50113.0MLâu đài1.5K · 76.9%Rơi khiên68 · ‰44
- 1925K740ENThịnh vượngLực chiến top 502.91BLâu đài1.4K · 85.9%Rơi khiên56 · ‰41
- 1926K1017ENThịnh vượngLực chiến top 502.18BLâu đài1.4K · 85.6%Rơi khiên79 · ‰57
- 1927K1965ENĐang lụi tànLực chiến top 50167.7MLâu đài1.8K · 64.5%Rơi khiên77 · ‰42
- 1928K1870ENThịnh vượngLực chiến top 50385.0MLâu đài1.3K · 88.5%Rơi khiên57 · ‰43
- 1929K393ENThịnh vượngLực chiến top 502.08BLâu đài1.3K · 88.1%Rơi khiên117 · ‰87
- 1930K700ENThịnh vượngLực chiến top 502.66BLâu đài1.3K · 89.1%Rơi khiên70 · ‰52
- 1931K702ENThịnh vượngLực chiến top 503.55BLâu đài1.3K · 90%Rơi khiên33 · ‰25
- 1932K1209ENLực chiến top 502.31BLâu đài1.5K · 81%Rơi khiên53 · ‰36
- 1933K1234ENThịnh vượngLực chiến top 501.72BLâu đài1.4K · 87.6%Rơi khiên138 · ‰101
- 1934K1003VILực chiến top 502.56BLâu đài1.5K · 82.9%Rơi khiên108 · ‰74
- 1935K1959ENĐang lụi tànLực chiến top 50188.4MLâu đài1.8K · 68.3%Rơi khiên163 · ‰92
- 1936K1997ENĐang lụi tànLực chiến top 5069.9MLâu đài2.9K · 41.3%Rơi khiên144 · ‰49
- 1937K1650ENThịnh vượngLực chiến top 50968.6MLâu đài1.3K · 91.6%Rơi khiên37 · ‰28
- 1938K1033ENThịnh vượngLực chiến top 502.14BLâu đài1.4K · 88.4%Rơi khiên108 · ‰78
- 1939K2029Vùng chiến sựLực chiến top 5081.6MLâu đài1.4K · 88.2%Rơi khiên288 · ‰209
- 1940K939ENPháo đàiLực chiến top 502.30BLâu đài1.5K · 82.3%Rơi khiên54 · ‰36
- 1941K713ENLực chiến top 502.20BLâu đài1.5K · 83.9%Rơi khiên73 · ‰50
- 1942K1002ENThịnh vượngLực chiến top 503.03BLâu đài1.4K · 86.7%Rơi khiên53 · ‰38
- 1943K46FRPháo đàiLực chiến top 502.47BLâu đài1.5K · 83.1%Rơi khiên53 · ‰36
- 1944K321ENThịnh vượngLực chiến top 502.50BLâu đài1.4K · 85.4%Rơi khiên129 · ‰90
- 1945K153ENThịnh vượngLực chiến top 502.49BLâu đài1.4K · 87.4%Rơi khiên53 · ‰38
- 1946K141ENThịnh vượngLực chiến top 502.77BLâu đài1.4K · 89.6%Rơi khiên44 · ‰32
- 1947K1228ENThịnh vượngLực chiến top 501.77BLâu đài1.4K · 87.5%Rơi khiên107 · ‰75
- 1948K1939ENĐang lụi tànLực chiến top 50160.7MLâu đài2.3K · 54.2%Rơi khiên85 · ‰37
- 1949K1050ENLực chiến top 502.37BLâu đài1.5K · 82.7%Rơi khiên174 · ‰115
- 1950K333ENThịnh vượngLực chiến top 502.76BLâu đài1.4K · 88.9%Rơi khiên95 · ‰67
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.