Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 16 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
157.8K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 251K1752ENYên tĩnhLực chiến top 50387.1MLâu đài424 · 77.4%Rơi khiên34 · ‰80
- 252K1834ENYên tĩnhLực chiến top 50211.6MLâu đài410 · 80%Rơi khiên40 · ‰98
- 253K576ENĐang lụi tànLực chiến top 501.71BLâu đài503 · 65.6%Rơi khiên27 · ‰54
- 254K731DEĐang lụi tànLực chiến top 502.21BLâu đài472 · 69.9%Rơi khiên25 · ‰53
- 255K1455ENYên tĩnhLực chiến top 50865.5MLâu đài416 · 79.3%Rơi khiên34 · ‰82
- 256K1346ENYên tĩnhLực chiến top 501.33BLâu đài385 · 86%Rơi khiên47 · ‰122
- 257K1562RUYên tĩnhLực chiến top 50684.2MLâu đài379 · 87.3%Rơi khiên41 · ‰108
- 258K1566IDĐang lụi tànLực chiến top 50524.4MLâu đài444 · 74.5%Rơi khiên18 · ‰41
- 259K1627ENYên tĩnhLực chiến top 50506.4MLâu đài430 · 77%Rơi khiên21 · ‰49
- 260K698ENPháo đàiLực chiến top 502.52BLâu đài411 · 81%Rơi khiên42 · ‰102
- 261K1385JAĐang lụi tànLực chiến top 50859.7MLâu đài440 · 75.9%Rơi khiên38 · ‰86
- 262K269KOĐang lụi tànLực chiến top 501.92BLâu đài454 · 73.8%Rơi khiên39 · ‰86
- 263K1384ENYên tĩnhLực chiến top 50713.9MLâu đài368 · 91%Rơi khiên24 · ‰65
- 264K1390ENYên tĩnhLực chiến top 50954.6MLâu đài416 · 80.5%Rơi khiên37 · ‰89
- 265K322ENĐang lụi tànLực chiến top 502.70BLâu đài548 · 61.3%Rơi khiên22 · ‰40
- 266K1507ENYên tĩnhLực chiến top 50864.6MLâu đài393 · 85.5%Rơi khiên28 · ‰71
- 267K1678ENVùng chiến sựLực chiến top 50538.1MLâu đài448 · 75%Rơi khiên92 · ‰205
- 268K358ENPháo đàiLực chiến top 502.26BLâu đài429 · 78.8%Rơi khiên25 · ‰58
- 269K986ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.30BLâu đài440 · 76.8%Rơi khiên31 · ‰70
- 270K1822ENYên tĩnhLực chiến top 50268.7MLâu đài412 · 82%Rơi khiên63 · ‰153
- 271K1879ENĐang lụi tànLực chiến top 50207.5MLâu đài460 · 73.5%Rơi khiên57 · ‰124
- 272K557JAĐang lụi tànLực chiến top 501.54BLâu đài446 · 76%Rơi khiên25 · ‰56
- 273K622ENYên tĩnhLực chiến top 501.78BLâu đài416 · 81.5%Rơi khiên35 · ‰84
- 274K1300ENYên tĩnhLực chiến top 501.51BLâu đài425 · 79.8%Rơi khiên15 · ‰35
- 275K1478ENYên tĩnhLực chiến top 50914.8MLâu đài375 · 90.4%Rơi khiên33 · ‰88
- 276K1579ENYên tĩnhLực chiến top 50556.7MLâu đài419 · 80.9%Rơi khiên79 · ‰189
- 277K1591ENYên tĩnhLực chiến top 50521.5MLâu đài391 · 86.7%Rơi khiên60 · ‰153
- 278K1738ENYên tĩnhLực chiến top 50207.6MLâu đài435 · 77.9%Rơi khiên22 · ‰51
- 279K228ENĐang lụi tànLực chiến top 501.95BLâu đài467 · 72.8%Rơi khiên24 · ‰51
- 280K238ENĐang lụi tànLực chiến top 501.60BLâu đài507 · 67.1%Rơi khiên26 · ‰51
- 281K1402ENYên tĩnhLực chiến top 501.04BLâu đài405 · 84%Rơi khiên42 · ‰104
- 282K834ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.20BLâu đài483 · 70.6%Rơi khiên24 · ‰50
- 283K1547ENVùng chiến sựLực chiến top 50908.3MLâu đài399 · 85.7%Rơi khiên88 · ‰221
- 284K1563ENĐang lụi tànLực chiến top 50630.7MLâu đài457 · 74.8%Rơi khiên40 · ‰88
- 285K1584JAĐang lụi tànLực chiến top 50568.0MLâu đài508 · 67.3%Rơi khiên43 · ‰85
- 286K1319ENĐang lụi tànLực chiến top 50868.3MLâu đài467 · 73.4%Rơi khiên58 · ‰124
- 287K1435ENYên tĩnhLực chiến top 50577.6MLâu đài436 · 78.7%Rơi khiên16 · ‰37
- 288K1707ENYên tĩnhLực chiến top 50628.0MLâu đài416 · 82.5%Rơi khiên50 · ‰120
- 289K736ENĐang lụi tànLực chiến top 501.64BLâu đài474 · 72.6%Rơi khiên9 · ‰19
- 290K1382ENYên tĩnhLực chiến top 50712.1MLâu đài414 · 83.1%Rơi khiên32 · ‰77
- 291K1711ENĐang lụi tànLực chiến top 50419.9MLâu đài488 · 70.5%Rơi khiên51 · ‰105
- 292K1713ENYên tĩnhLực chiến top 50574.0MLâu đài446 · 77.1%Rơi khiên32 · ‰72
- 293K1772ENVùng chiến sựLực chiến top 50705.2MLâu đài411 · 83.7%Rơi khiên85 · ‰207
- 294K604ENĐang lụi tànLực chiến top 502.00BLâu đài472 · 73.1%Rơi khiên28 · ‰59
- 295K928ENĐang lụi tànLực chiến top 501.51BLâu đài484 · 71.5%Rơi khiên30 · ‰62
- 296K1329ZHYên tĩnhLực chiến top 501.31BLâu đài426 · 81.5%Rơi khiên44 · ‰103
- 297K1580ENYên tĩnhLực chiến top 50713.6MLâu đài417 · 83.2%Rơi khiên57 · ‰137
- 298K812ENĐang lụi tànLực chiến top 501.77BLâu đài514 · 67.7%Rơi khiên28 · ‰54
- 299K1323ENYên tĩnhLực chiến top 50793.4MLâu đài413 · 84.3%Rơi khiên41 · ‰99
- 300K1519ENYên tĩnhLực chiến top 50536.0MLâu đài422 · 82.5%Rơi khiên28 · ‰66
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.