Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 6 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.7M
Lâu đài theo dõi
106.4K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1101K106ZHPháo đàiLực chiến top 502.12BLâu đài652 · 81.7%Rơi khiên29 · ‰44
- 1102K294ENPháo đàiLực chiến top 502.53BLâu đài667 · 79.9%Rơi khiên27 · ‰40
- 1103K841ENLực chiến top 502.25BLâu đài687 · 77.6%Rơi khiên54 · ‰79
- 1104K1065ENPháo đàiLực chiến top 501.90BLâu đài713 · 74.8%Rơi khiên33 · ‰46
- 1105K1460ENLực chiến top 501.33BLâu đài642 · 83%Rơi khiên48 · ‰75
- 1106K1875ENLực chiến top 50542.5MLâu đài707 · 75.4%Rơi khiên83 · ‰117
- 1107K23ENĐang lụi tànLực chiến top 502.01BLâu đài736 · 72.3%Rơi khiên61 · ‰83
- 1108K505ENĐang lụi tànLực chiến top 502.01BLâu đài820 · 64.9%Rơi khiên49 · ‰60
- 1109K1322ENLực chiến top 501.49BLâu đài621 · 85.7%Rơi khiên31 · ‰50
- 1110K2001ENLực chiến top 5054.3MLâu đài638 · 83.4%Rơi khiên73 · ‰114
- 1111K582ENLực chiến top 502.10BLâu đài660 · 80.5%Rơi khiên29 · ‰44
- 1112K690RULực chiến top 501.98BLâu đài665 · 79.8%Rơi khiên41 · ‰62
- 1113K1474IDLực chiến top 50940.0MLâu đài639 · 83.1%Rơi khiên46 · ‰72
- 1114K20ENPháo đàiLực chiến top 502.52BLâu đài647 · 81.9%Rơi khiên20 · ‰31
- 1115K570ENĐang lụi tànLực chiến top 502.88BLâu đài777 · 68.2%Rơi khiên18 · ‰23
- 1116K952ENĐang lụi tànLực chiến top 502.02BLâu đài767 · 69.1%Rơi khiên81 · ‰106
- 1117K1273JALực chiến top 501.44BLâu đài600 · 88.3%Rơi khiên37 · ‰62
- 1118K1383ENLực chiến top 501.20BLâu đài614 · 86.3%Rơi khiên37 · ‰60
- 1119K1743ENLực chiến top 50312.2MLâu đài601 · 88.2%Rơi khiên44 · ‰73
- 1120K276ENLực chiến top 501.64BLâu đài711 · 74.4%Rơi khiên33 · ‰46
- 1121K870JAĐang lụi tànLực chiến top 501.94BLâu đài768 · 68.9%Rơi khiên45 · ‰59
- 1122K985IDPháo đàiLực chiến top 501.86BLâu đài708 · 74.7%Rơi khiên43 · ‰61
- 1123K1651ENVùng chiến sựLực chiến top 50277.9MLâu đài644 · 82.1%Rơi khiên111 · ‰172
- 1124K1816ENĐang lụi tànLực chiến top 50194.9MLâu đài744 · 71.1%Rơi khiên27 · ‰36
- 1125K796ENĐang lụi tànLực chiến top 502.08BLâu đài748 · 70.6%Rơi khiên28 · ‰37
- 1126K597ENPháo đàiLực chiến top 502.06BLâu đài694 · 75.9%Rơi khiên59 · ‰85
- 1127K850JAPháo đàiLực chiến top 502.17BLâu đài672 · 78.4%Rơi khiên17 · ‰25
- 1128K1163ENLực chiến top 501.93BLâu đài652 · 80.8%Rơi khiên61 · ‰94
- 1129K1906ENLực chiến top 50404.0MLâu đài667 · 79%Rơi khiên50 · ‰75
- 1130K447ENLực chiến top 501.95BLâu đài690 · 76.2%Rơi khiên30 · ‰43
- 1131K1523ENLực chiến top 50659.7MLâu đài629 · 83.6%Rơi khiên38 · ‰60
- 1132K1667ENLực chiến top 50688.0MLâu đài613 · 85.8%Rơi khiên85 · ‰139
- 1133K316DEPháo đàiLực chiến top 502.27BLâu đài707 · 74.3%Rơi khiên29 · ‰41
- 1134K460ENPháo đàiLực chiến top 501.99BLâu đài640 · 82%Rơi khiên52 · ‰81
- 1135K760ENĐang lụi tànLực chiến top 502.95BLâu đài724 · 72.5%Rơi khiên19 · ‰26
- 1136K885ENLực chiến top 501.90BLâu đài705 · 74.5%Rơi khiên40 · ‰57
- 1137K1020ENLực chiến top 502.36BLâu đài695 · 75.5%Rơi khiên38 · ‰55
- 1138K380ENLực chiến top 501.93BLâu đài655 · 80%Rơi khiên46 · ‰70
- 1139K395ESLực chiến top 502.02BLâu đài706 · 74.2%Rơi khiên32 · ‰45
- 1140K1621ENLực chiến top 50553.5MLâu đài631 · 83%Rơi khiên64 · ‰101
- 1141K388ENPháo đàiLực chiến top 501.86BLâu đài689 · 75.9%Rơi khiên45 · ‰65
- 1142K881JAĐang lụi tànLực chiến top 501.67BLâu đài756 · 69.2%Rơi khiên28 · ‰37
- 1143K1119ENLực chiến top 501.63BLâu đài615 · 85%Rơi khiên59 · ‰96
- 1144K340JAPháo đàiLực chiến top 501.91BLâu đài701 · 74.5%Rơi khiên19 · ‰27
- 1145K491ENPháo đàiLực chiến top 502.51BLâu đài690 · 75.7%Rơi khiên15 · ‰22
- 1146K625ENĐang lụi tànLực chiến top 501.71BLâu đài709 · 73.6%Rơi khiên28 · ‰39
- 1147K1076ESLực chiến top 501.59BLâu đài609 · 85.7%Rơi khiên42 · ‰69
- 1148K1831ENĐang lụi tànLực chiến top 5097.7MLâu đài1.5K · 34.6%Rơi khiên19 · ‰13
- 1149K802VILực chiến top 502.32BLâu đài598 · 87.1%Rơi khiên30 · ‰50
- 1150K1819ENĐang lụi tànLực chiến top 50160.7MLâu đài940 · 55.4%Rơi khiên48 · ‰51
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.