Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 53 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.7M
Lâu đài theo dõi
103.9K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1401K249ENĐang lụi tànLực chiến top 501.94BLâu đài624 · 69.4%Rơi khiên42 · ‰67
- 1402K472FRĐang lụi tànLực chiến top 501.86BLâu đài590 · 73.4%Rơi khiên27 · ‰46
- 1403K496PTĐang lụi tànLực chiến top 502.10BLâu đài624 · 69.4%Rơi khiên30 · ‰48
- 1404K894ENĐang lụi tànLực chiến top 502.33BLâu đài592 · 73.1%Rơi khiên23 · ‰39
- 1405K307ELPháo đàiLực chiến top 502.01BLâu đài535 · 80.7%Rơi khiên27 · ‰50
- 1406K444VIPháo đàiLực chiến top 502.67BLâu đài540 · 80%Rơi khiên12 · ‰22
- 1407K1698ENLực chiến top 50742.7MLâu đài531 · 81.4%Rơi khiên30 · ‰56
- 1408K1806ENLực chiến top 50267.6MLâu đài560 · 77.1%Rơi khiên32 · ‰57
- 1409K139ENĐang lụi tànLực chiến top 501.92BLâu đài634 · 68%Rơi khiên35 · ‰55
- 1410K221ENLực chiến top 501.69BLâu đài576 · 74.8%Rơi khiên19 · ‰33
- 1411K1288ENYên tĩnhLực chiến top 501.40BLâu đài501 · 86%Rơi khiên51 · ‰102
- 1412K1504IDLực chiến top 50559.0MLâu đài553 · 77.9%Rơi khiên55 · ‰99
- 1413K1629ENLực chiến top 50488.1MLâu đài548 · 78.6%Rơi khiên28 · ‰51
- 1414K1484ENVùng chiến sựLực chiến top 50554.9MLâu đài493 · 87.2%Rơi khiên97 · ‰197
- 1415K255ENĐang lụi tànLực chiến top 501.77BLâu đài609 · 70.4%Rơi khiên17 · ‰28
- 1416K372ENĐang lụi tànLực chiến top 502.03BLâu đài625 · 68.6%Rơi khiên13 · ‰21
- 1417K614ENVùng chiến sựLực chiến top 502.11BLâu đài565 · 75.9%Rơi khiên84 · ‰149
- 1418K838RUĐang lụi tànLực chiến top 501.69BLâu đài646 · 66.4%Rơi khiên17 · ‰26
- 1419K1304IDLực chiến top 501.48BLâu đài543 · 79%Rơi khiên26 · ‰48
- 1420K1326ENYên tĩnhLực chiến top 501.17BLâu đài495 · 86.7%Rơi khiên14 · ‰28
- 1421K1528RULực chiến top 50792.7MLâu đài532 · 80.6%Rơi khiên10 · ‰19
- 1422K1841ENĐang lụi tànLực chiến top 5059.6MLâu đài586 · 73.2%Rơi khiên10 · ‰17
- 1423K1309ENLực chiến top 501.13BLâu đài526 · 81.4%Rơi khiên39 · ‰74
- 1424K1337ENYên tĩnhLực chiến top 50846.6MLâu đài491 · 87.2%Rơi khiên20 · ‰41
- 1425K1898ENYên tĩnhLực chiến top 50106.2MLâu đài487 · 87.9%Rơi khiên40 · ‰82
- 1426K507ZHLực chiến top 502.44BLâu đài562 · 76%Rơi khiên32 · ‰57
- 1427K510ENLực chiến top 502.48BLâu đài526 · 81.2%Rơi khiên21 · ‰40
- 1428K1779ENLực chiến top 50470.7MLâu đài560 · 76.3%Rơi khiên44 · ‰79
- 1429K729ZHLực chiến top 501.84BLâu đài511 · 83.4%Rơi khiên24 · ‰47
- 1430K1581ENĐang lụi tànLực chiến top 50385.2MLâu đài604 · 70.4%Rơi khiên17 · ‰28
- 1431K223ENĐang lụi tànLực chiến top 501.60BLâu đài585 · 72.5%Rơi khiên32 · ‰55
- 1432K268ENĐang lụi tànLực chiến top 502.10BLâu đài590 · 71.7%Rơi khiên18 · ‰31
- 1433K1386ENYên tĩnhLực chiến top 50871.7MLâu đài469 · 90.2%Rơi khiên35 · ‰75
- 1434K1453ENĐang lụi tànLực chiến top 50535.3MLâu đài580 · 72.9%Rơi khiên40 · ‰69
- 1435K173ENLực chiến top 501.73BLâu đài567 · 74.4%Rơi khiên19 · ‰34
- 1436K278ENLực chiến top 501.69BLâu đài562 · 75.1%Rơi khiên23 · ‰41
- 1437K368ENLực chiến top 501.89BLâu đài554 · 76.2%Rơi khiên12 · ‰22
- 1438K425ENĐang lụi tànLực chiến top 502.18BLâu đài681 · 62%Rơi khiên7 · ‰10
- 1439K158DEĐang lụi tànLực chiến top 501.91BLâu đài611 · 68.9%Rơi khiên12 · ‰20
- 1440K685ESLực chiến top 502.00BLâu đài562 · 74.9%Rơi khiên37 · ‰66
- 1441K14ENPháo đàiLực chiến top 502.88BLâu đài537 · 78.2%Rơi khiên17 · ‰32
- 1442K133ENĐang lụi tànLực chiến top 501.88BLâu đài635 · 66.1%Rơi khiên22 · ‰35
- 1443K1341JAYên tĩnhLực chiến top 501.63BLâu đài480 · 87.5%Rơi khiên18 · ‰38
- 1444K1679ENVùng chiến sựLực chiến top 50315.8MLâu đài492 · 85.4%Rơi khiên131 · ‰266
- 1445K1741ENLực chiến top 50434.0MLâu đài517 · 81.2%Rơi khiên27 · ‰52
- 1446K103ENLực chiến top 502.10BLâu đài562 · 74.6%Rơi khiên9 · ‰16
- 1447K182ENLực chiến top 502.53BLâu đài514 · 81.5%Rơi khiên18 · ‰35
- 1448K335ENLực chiến top 502.28BLâu đài549 · 76.3%Rơi khiên30 · ‰55
- 1449K1520ENLực chiến top 50778.0MLâu đài523 · 80.1%Rơi khiên20 · ‰38
- 1450K1999ENLực chiến top 5070.3MLâu đài534 · 78.5%Rơi khiên39 · ‰73
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.