Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 12 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
200.6K
Rơi khiên trong 24 giờ
27
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1551K152ENĐang lụi tànLực chiến top 501.45BLâu đài513 · 76%Rơi khiên44 · ‰86
- 1552K1250ENYên tĩnhLực chiến top 50979.9MLâu đài442 · 88.2%Rơi khiên37 · ‰84
- 1553K1518ENYên tĩnhLực chiến top 50776.8MLâu đài457 · 85.3%Rơi khiên27 · ‰59
- 1554K1639ENĐang lụi tànLực chiến top 50425.7MLâu đài483 · 80.7%Rơi khiên35 · ‰72
- 1555K362JAĐang lụi tànLực chiến top 501.93BLâu đài484 · 80.4%Rơi khiên26 · ‰54
- 1556K1356VIYên tĩnhLực chiến top 501.06BLâu đài426 · 91.3%Rơi khiên47 · ‰110
- 1557K1491ENYên tĩnhLực chiến top 50862.4MLâu đài474 · 82.1%Rơi khiên92 · ‰194
- 1558K1629ENĐang lụi tànLực chiến top 50373.3MLâu đài509 · 76.4%Rơi khiên46 · ‰90
- 1559K627ENĐang lụi tànLực chiến top 501.79BLâu đài489 · 79.3%Rơi khiên53 · ‰108
- 1560K1233ENYên tĩnhLực chiến top 501.15BLâu đài463 · 83.8%Rơi khiên39 · ‰84
- 1561K1515RUYên tĩnhLực chiến top 50632.5MLâu đài465 · 83.4%Rơi khiên48 · ‰103
- 1562K904ENĐang lụi tànLực chiến top 501.71BLâu đài512 · 75.6%Rơi khiên65 · ‰127
- 1563K1765ENYên tĩnhLực chiến top 50336.6MLâu đài438 · 88.4%Rơi khiên47 · ‰107
- 1564K1776IDYên tĩnhLực chiến top 50207.9MLâu đài467 · 82.9%Rơi khiên41 · ‰88
- 1565K857ENPháo đàiLực chiến top 501.89BLâu đài462 · 83.5%Rơi khiên43 · ‰93
- 1566K1600ENĐang lụi tànLực chiến top 50537.4MLâu đài480 · 80.4%Rơi khiên49 · ‰102
- 1567K1681ENVùng chiến sựLực chiến top 50282.9MLâu đài540 · 71.5%Rơi khiên128 · ‰237
- 1568K532ENĐang lụi tànLực chiến top 501.78BLâu đài482 · 79.9%Rơi khiên29 · ‰60
- 1569K1343ENYên tĩnhLực chiến top 501.54BLâu đài467 · 82.4%Rơi khiên14 · ‰30
- 1570K92RUĐang lụi tànLực chiến top 501.91BLâu đài555 · 69.2%Rơi khiên34 · ‰61
- 1571K1354ENYên tĩnhLực chiến top 50918.9MLâu đài433 · 88.7%Rơi khiên48 · ‰111
- 1572K1387ENYên tĩnhLực chiến top 50740.6MLâu đài417 · 92.1%Rơi khiên28 · ‰67
- 1573K1419IDYên tĩnhLực chiến top 50849.6MLâu đài445 · 86.3%Rơi khiên64 · ‰144
- 1574K1630ENYên tĩnhLực chiến top 50488.5MLâu đài435 · 88.3%Rơi khiên38 · ‰87
- 1575K1981ENĐang lụi tànLực chiến top 5044.6MLâu đài809 · 47.5%Rơi khiên44 · ‰54
- 1576K196JAĐang lụi tànLực chiến top 502.04BLâu đài511 · 75%Rơi khiên35 · ‰68
- 1577K548UKĐang lụi tànLực chiến top 502.17BLâu đài482 · 79.5%Rơi khiên57 · ‰118
- 1578K621ENĐang lụi tànLực chiến top 501.98BLâu đài476 · 80%Rơi khiên46 · ‰97
- 1579K1412ENYên tĩnhLực chiến top 50577.2MLâu đài427 · 89.2%Rơi khiên36 · ‰84
- 1580K191ENYên tĩnhLực chiến top 501.33BLâu đài433 · 87.8%Rơi khiên26 · ‰60
- 1581K415ENĐang lụi tànLực chiến top 502.06BLâu đài501 · 75.8%Rơi khiên33 · ‰66
- 1582K475ZHVùng chiến sựLực chiến top 502.00BLâu đài459 · 82.8%Rơi khiên110 · ‰240
- 1583K498ZHYên tĩnhLực chiến top 502.75BLâu đài450 · 84.4%Rơi khiên44 · ‰98
- 1584K766ENĐang lụi tànLực chiến top 501.97BLâu đài515 · 73.8%Rơi khiên27 · ‰52
- 1585K1671ENĐang lụi tànLực chiến top 50185.3MLâu đài588 · 64.6%Rơi khiên58 · ‰99
- 1586K1725ENĐang lụi tànLực chiến top 50484.9MLâu đài512 · 74.2%Rơi khiên35 · ‰68
- 1587K1759ENVùng chiến sựLực chiến top 50324.1MLâu đài433 · 87.8%Rơi khiên100 · ‰231
- 1588K482ENĐang lụi tànLực chiến top 501.98BLâu đài480 · 79%Rơi khiên28 · ‰58
- 1589K1304IDĐang lụi tànLực chiến top 501.48BLâu đài491 · 77.2%Rơi khiên20 · ‰41
- 1590K155DEĐang lụi tànLực chiến top 501.97BLâu đài494 · 76.5%Rơi khiên24 · ‰49
- 1591K1258ENYên tĩnhLực chiến top 50626.3MLâu đài447 · 84.6%Rơi khiên15 · ‰34
- 1592K160ENĐang lụi tànLực chiến top 501.78BLâu đài510 · 73.9%Rơi khiên33 · ‰65
- 1593K336ENĐang lụi tànLực chiến top 501.38BLâu đài493 · 76.5%Rơi khiên24 · ‰49
- 1594K672ENĐang lụi tànLực chiến top 501.53BLâu đài484 · 77.9%Rơi khiên15 · ‰31
- 1595K1551ENYên tĩnhLực chiến top 50500.5MLâu đài450 · 83.8%Rơi khiên39 · ‰87
- 1596K1704ENYên tĩnhLực chiến top 50363.9MLâu đài439 · 85.2%Rơi khiên28 · ‰64
- 1597K277ZHYên tĩnhLực chiến top 501.81BLâu đài423 · 88.2%Rơi khiên35 · ‰83
- 1598K480ENĐang lụi tànLực chiến top 501.81BLâu đài526 · 70.9%Rơi khiên32 · ‰61
- 1599K844ESĐang lụi tànLực chiến top 501.74BLâu đài457 · 81.6%Rơi khiên27 · ‰59
- 1600K1508ENĐang lụi tànLực chiến top 50647.4MLâu đài457 · 81.6%Rơi khiên24 · ‰53
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.