Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 27 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
208.0K
Rơi khiên trong 24 giờ
27
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1751K1324ENYên tĩnhLực chiến top 50539.1MLâu đài374 · 84%Rơi khiên30 · ‰80
- 1752K1881ENYên tĩnhLực chiến top 50125.4MLâu đài364 · 86.3%Rơi khiên69 · ‰190
- 1753K161ENĐang lụi tànLực chiến top 501.71BLâu đài473 · 66.2%Rơi khiên23 · ‰49
- 1754K1612ENYên tĩnhLực chiến top 50273.8MLâu đài378 · 82.8%Rơi khiên28 · ‰74
- 1755K162ENĐang lụi tànLực chiến top 502.79BLâu đài416 · 75%Rơi khiên32 · ‰77
- 1756K334ENĐang lụi tànLực chiến top 502.13BLâu đài399 · 78.2%Rơi khiên25 · ‰63
- 1757K1319ENĐang lụi tànLực chiến top 50779.2MLâu đài438 · 71.2%Rơi khiên38 · ‰87
- 1758K1661ZHVùng chiến sựLực chiến top 50479.1MLâu đài353 · 88.4%Rơi khiên98 · ‰278
- 1759K1715ENYên tĩnhLực chiến top 50242.9MLâu đài345 · 90.1%Rơi khiên15 · ‰43
- 1760K1853ENYên tĩnhLực chiến top 50178.3MLâu đài373 · 83.4%Rơi khiên19 · ‰51
- 1761K1885ENYên tĩnhLực chiến top 5052.6MLâu đài374 · 83.2%Rơi khiên24 · ‰64
- 1762K1826ENĐang lụi tànLực chiến top 50189.0MLâu đài406 · 76.4%Rơi khiên32 · ‰79
- 1763K1553ENYên tĩnhLực chiến top 50520.1MLâu đài361 · 85.6%Rơi khiên42 · ‰116
- 1764K1566IDĐang lụi tànLực chiến top 50379.1MLâu đài396 · 77.8%Rơi khiên10 · ‰25
- 1765K1627ENĐang lụi tànLực chiến top 50402.3MLâu đài375 · 82.1%Rơi khiên37 · ‰99
- 1766K1151ENĐang lụi tànLực chiến top 501.19BLâu đài410 · 74.9%Rơi khiên19 · ‰46
- 1767K1398ENYên tĩnhLực chiến top 50733.6MLâu đài355 · 86.5%Rơi khiên24 · ‰68
- 1768K1574ENYên tĩnhLực chiến top 50311.7MLâu đài365 · 84.1%Rơi khiên43 · ‰118
- 1769K1617ENĐang lụi tànLực chiến top 50530.4MLâu đài399 · 76.9%Rơi khiên32 · ‰80
- 1770K1315ENĐang lụi tànLực chiến top 50967.4MLâu đài376 · 81.4%Rơi khiên30 · ‰80
- 1771K1556ENYên tĩnhLực chiến top 50641.4MLâu đài348 · 87.9%Rơi khiên31 · ‰89
- 1772K1340ENYên tĩnhLực chiến top 501.73BLâu đài330 · 92.4%Rơi khiên36 · ‰109
- 1773K1646ENĐang lụi tànLực chiến top 50354.1MLâu đài388 · 78.6%Rơi khiên43 · ‰111
- 1774K378JAĐang lụi tànLực chiến top 501.84BLâu đài435 · 69.9%Rơi khiên25 · ‰57
- 1775K1435ENĐang lụi tànLực chiến top 50548.0MLâu đài383 · 79.4%Rơi khiên22 · ‰57
- 1776K1616ENYên tĩnhLực chiến top 50404.7MLâu đài359 · 84.7%Rơi khiên49 · ‰136
- 1777K1750ENĐang lụi tànLực chiến top 50302.6MLâu đài378 · 80.2%Rơi khiên34 · ‰90
- 1778K1468ENYên tĩnhLực chiến top 50575.0MLâu đài352 · 85.8%Rơi khiên40 · ‰114
- 1779K1534ENYên tĩnhLực chiến top 50598.0MLâu đài366 · 82.5%Rơi khiên23 · ‰63
- 1780K1280JAĐang lụi tànLực chiến top 50814.5MLâu đài386 · 78%Rơi khiên28 · ‰73
- 1781K1316ENYên tĩnhLực chiến top 50628.7MLâu đài357 · 84.3%Rơi khiên30 · ‰84
- 1782K1677ENĐang lụi tànLực chiến top 50182.2MLâu đài435 · 69.2%Rơi khiên41 · ‰94
- 1783K1678ENVùng chiến sựLực chiến top 50339.3MLâu đài398 · 75.6%Rơi khiên120 · ‰302
- 1784K1764ENĐang lụi tànLực chiến top 50209.8MLâu đài498 · 60.4%Rơi khiên57 · ‰114
- 1785K1883ENĐang lụi tànLực chiến top 50136.2MLâu đài369 · 81.6%Rơi khiên20 · ‰54
- 1786K694ESĐang lụi tànLực chiến top 501.81BLâu đài417 · 71.9%Rơi khiên30 · ‰72
- 1787K1254ENĐang lụi tànLực chiến top 501.15BLâu đài387 · 77.5%Rơi khiên58 · ‰150
- 1788K1599ESĐang lụi tànLực chiến top 50643.4MLâu đài405 · 74.1%Rơi khiên26 · ‰64
- 1789K1811ENĐang lụi tànLực chiến top 50170.8MLâu đài460 · 65.2%Rơi khiên56 · ‰122
- 1790K1396ESYên tĩnhLực chiến top 50692.3MLâu đài348 · 85.9%Rơi khiên27 · ‰78
- 1791K1544ENYên tĩnhLực chiến top 50417.3MLâu đài361 · 82.8%Rơi khiên58 · ‰161
- 1792K1299RUĐang lụi tànLực chiến top 50606.6MLâu đài364 · 81.6%Rơi khiên38 · ‰104
- 1793K1660ENĐang lụi tànLực chiến top 50492.3MLâu đài368 · 80.7%Rơi khiên44 · ‰120
- 1794K1465RUYên tĩnhLực chiến top 50785.4MLâu đài347 · 85.3%Rơi khiên53 · ‰153
- 1795K691KOĐang lụi tànLực chiến top 501.79BLâu đài377 · 78.2%Rơi khiên17 · ‰45
- 1796K1579ENYên tĩnhLực chiến top 50447.3MLâu đài350 · 84.3%Rơi khiên67 · ‰191
- 1797K1516ENVùng chiến sựLực chiến top 50377.8MLâu đài319 · 92.2%Rơi khiên168 · ‰527
- 1798K1699ENĐang lụi tànLực chiến top 50459.7MLâu đài366 · 80.3%Rơi khiên23 · ‰63
- 1799K1849ENĐang lụi tànLực chiến top 5081.1MLâu đài408 · 72.1%Rơi khiên32 · ‰78
- 1800K457ENYên tĩnhLực chiến top 501.89BLâu đài353 · 83%Rơi khiên35 · ‰99
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.