Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 23 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
208.3K
Rơi khiên trong 24 giờ
27
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1901K1477ENĐang lụi tànLực chiến top 50785.9MLâu đài320 · 81.3%Rơi khiên57 · ‰178
- 1902K1682ENYên tĩnhLực chiến top 50283.4MLâu đài301 · 86%Rơi khiên40 · ‰133
- 1903K1596ENYên tĩnhLực chiến top 50256.5MLâu đài284 · 90.8%Rơi khiên52 · ‰183
- 1904K1787ENYên tĩnhLực chiến top 50146.4MLâu đài300 · 86%Rơi khiên23 · ‰77
- 1905K1879ENĐang lụi tànLực chiến top 5062.3MLâu đài320 · 80.6%Rơi khiên42 · ‰131
- 1906K1145JAĐang lụi tànLực chiến top 501.35BLâu đài323 · 79.6%Rơi khiên25 · ‰77
- 1907K1564ENYên tĩnhLực chiến top 50495.1MLâu đài287 · 89.5%Rơi khiên32 · ‰111
- 1908K1483ENYên tĩnhLực chiến top 50562.2MLâu đài307 · 83.4%Rơi khiên50 · ‰163
- 1909K1490ENĐang lụi tànLực chiến top 50503.2MLâu đài312 · 82.1%Rơi khiên33 · ‰106
- 1910K1680ENĐang lụi tànLực chiến top 50207.6MLâu đài335 · 76.4%Rơi khiên37 · ‰110
- 1911K1380ENĐang lụi tànLực chiến top 50560.2MLâu đài320 · 79.4%Rơi khiên14 · ‰44
- 1912K1904ENĐang lụi tànLực chiến top 5056.5MLâu đài447 · 56.6%Rơi khiên30 · ‰67
- 1913K1908ENĐang lụi tànLực chiến top 5075.0MLâu đài338 · 74.6%Rơi khiên26 · ‰77
- 1914K1502ENĐang lụi tànLực chiến top 50280.4MLâu đài346 · 72.5%Rơi khiên16 · ‰46
- 1915K1726ENYên tĩnhLực chiến top 50260.8MLâu đài287 · 87.5%Rơi khiên22 · ‰77
- 1916K1290IDYên tĩnhLực chiến top 50847.7MLâu đài285 · 87.4%Rơi khiên33 · ‰116
- 1917K1545ENĐang lụi tànLực chiến top 50498.9MLâu đài306 · 81.4%Rơi khiên37 · ‰121
- 1918K1708ENYên tĩnhLực chiến top 50200.8MLâu đài289 · 85.8%Rơi khiên35 · ‰121
- 1919K467ENĐang lụi tànLực chiến top 501.57BLâu đài397 · 62.2%Rơi khiên40 · ‰101
- 1920K1363ENYên tĩnhLực chiến top 50808.6MLâu đài288 · 85.8%Rơi khiên41 · ‰142
- 1921K1464ENYên tĩnhLực chiến top 50512.7MLâu đài288 · 85.4%Rơi khiên32 · ‰111
- 1922K1658ENYên tĩnhLực chiến top 50306.7MLâu đài266 · 92.5%Rơi khiên46 · ‰173
- 1923K126ESĐang lụi tànLực chiến top 501.50BLâu đài317 · 77.3%Rơi khiên31 · ‰98
- 1924K1608ENYên tĩnhLực chiến top 50334.8MLâu đài292 · 83.9%Rơi khiên11 · ‰38
- 1925K1623JAYên tĩnhLực chiến top 50391.6MLâu đài293 · 83.6%Rơi khiên30 · ‰102
- 1926K1336ENYên tĩnhLực chiến top 501.74BLâu đài287 · 85%Rơi khiên14 · ‰49
- 1927K1375IDYên tĩnhLực chiến top 50707.4MLâu đài288 · 84.7%Rơi khiên32 · ‰111
- 1928K1427JAĐang lụi tànLực chiến top 50758.8MLâu đài340 · 71.5%Rơi khiên29 · ‰85
- 1929K1663ENYên tĩnhLực chiến top 50240.5MLâu đài280 · 86.8%Rơi khiên15 · ‰54
- 1930K1766ENYên tĩnhLực chiến top 50285.5MLâu đài278 · 87.4%Rơi khiên48 · ‰173
- 1931K1591ENĐang lụi tànLực chiến top 50414.5MLâu đài306 · 79.1%Rơi khiên38 · ‰124
- 1932K1729ENYên tĩnhLực chiến top 50209.7MLâu đài290 · 83.4%Rơi khiên35 · ‰121
- 1933K1615ENĐang lụi tànLực chiến top 50523.2MLâu đài313 · 76.4%Rơi khiên17 · ‰54
- 1934K1395ENYên tĩnhLực chiến top 501.18BLâu đài267 · 88.8%Rơi khiên14 · ‰52
- 1935K1543ENĐang lụi tànLực chiến top 50286.2MLâu đài286 · 82.9%Rơi khiên36 · ‰126
- 1936K1496ENYên tĩnhLực chiến top 50354.2MLâu đài267 · 88.4%Rơi khiên57 · ‰213
- 1937K187ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.18BLâu đài315 · 74.6%Rơi khiên28 · ‰89
- 1938K1325ESĐang lụi tànLực chiến top 50726.3MLâu đài291 · 80.8%Rơi khiên29 · ‰100
- 1939K1631ENYên tĩnhLực chiến top 50294.2MLâu đài270 · 87%Rơi khiên28 · ‰104
- 1940K1378ENYên tĩnhLực chiến top 50304.2MLâu đài264 · 88.6%Rơi khiên8 · ‰30
- 1941K1560ENYên tĩnhLực chiến top 50242.7MLâu đài280 · 83.2%Rơi khiên37 · ‰132
- 1942K1609ENYên tĩnhLực chiến top 50361.1MLâu đài280 · 83.2%Rơi khiên37 · ‰132
- 1943K1754ENYên tĩnhLực chiến top 50256.6MLâu đài276 · 84.4%Rơi khiên30 · ‰109
- 1944K1470ENVùng chiến sựLực chiến top 50396.6MLâu đài302 · 76.5%Rơi khiên111 · ‰368
- 1945K1503ENĐang lụi tànLực chiến top 50399.8MLâu đài287 · 80.5%Rơi khiên28 · ‰98
- 1946K1367ENYên tĩnhLực chiến top 50581.8MLâu đài268 · 85.8%Rơi khiên20 · ‰75
- 1947K1628ENĐang lụi tànLực chiến top 50434.8MLâu đài308 · 74.7%Rơi khiên26 · ‰84
- 1948K1727RUĐang lụi tànLực chiến top 50281.8MLâu đài289 · 79.6%Rơi khiên29 · ‰100
- 1949K1297ENYên tĩnhLực chiến top 50752.2MLâu đài257 · 89.1%Rơi khiên46 · ‰179
- 1950K1620ENYên tĩnhLực chiến top 50269.3MLâu đài274 · 83.6%Rơi khiên16 · ‰58
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.