Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 29 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
208.3K
Rơi khiên trong 24 giờ
27
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1951K1620ENYên tĩnhLực chiến top 50269.3MLâu đài274 · 83.6%Rơi khiên14 · ‰51
- 1952K1695ENYên tĩnhLực chiến top 50248.6MLâu đài262 · 87.4%Rơi khiên21 · ‰80
- 1953K1548ENĐang lụi tànLực chiến top 50348.9MLâu đài287 · 79.4%Rơi khiên20 · ‰70
- 1954K1645IDYên tĩnhLực chiến top 50193.0MLâu đài263 · 86.7%Rơi khiên22 · ‰84
- 1955K1404ENYên tĩnhLực chiến top 50621.6MLâu đài254 · 89.4%Rơi khiên21 · ‰83
- 1956K1605ENYên tĩnhLực chiến top 50342.4MLâu đài272 · 83.1%Rơi khiên15 · ‰55
- 1957K1772ENVùng chiến sựLực chiến top 50129.6MLâu đài263 · 85.9%Rơi khiên90 · ‰342
- 1958K1439ENYên tĩnhLực chiến top 50497.6MLâu đài261 · 86.2%Rơi khiên19 · ‰73
- 1959K1472ENĐang lụi tànLực chiến top 50355.1MLâu đài296 · 76%Rơi khiên18 · ‰61
- 1960K1525ENYên tĩnhLực chiến top 50328.2MLâu đài267 · 84.3%Rơi khiên29 · ‰109
- 1961K1571ENĐang lụi tànLực chiến top 50339.6MLâu đài285 · 78.9%Rơi khiên59 · ‰207
- 1962K427ENĐang lụi tànLực chiến top 502.20BLâu đài301 · 74.4%Rơi khiên17 · ‰56
- 1963K1705ENĐang lụi tànLực chiến top 50224.5MLâu đài289 · 77.2%Rơi khiên30 · ‰104
- 1964K1350ENĐang lụi tànLực chiến top 50347.6MLâu đài268 · 82.8%Rơi khiên27 · ‰101
- 1965K1598ENYên tĩnhLực chiến top 50366.1MLâu đài249 · 89.2%Rơi khiên18 · ‰72
- 1966K1821ENĐang lụi tànLực chiến top 50115.7MLâu đài274 · 81%Rơi khiên38 · ‰139
- 1967K1498ENĐang lụi tànLực chiến top 50400.2MLâu đài281 · 78.6%Rơi khiên24 · ‰85
- 1968K1537ENĐang lụi tànLực chiến top 50155.1MLâu đài284 · 77.8%Rơi khiên20 · ‰70
- 1969K1264ENĐang lụi tànLực chiến top 50500.7MLâu đài289 · 75.4%Rơi khiên23 · ‰80
- 1970K1664ENĐang lụi tànLực chiến top 50249.4MLâu đài313 · 69.3%Rơi khiên20 · ‰64
- 1971K1351ENĐang lụi tànLực chiến top 50548.2MLâu đài261 · 82.8%Rơi khiên34 · ‰130
- 1972K1507ENYên tĩnhLực chiến top 50455.0MLâu đài249 · 86.7%Rơi khiên18 · ‰72
- 1973K1788ENĐang lụi tànLực chiến top 50141.0MLâu đài281 · 76.9%Rơi khiên22 · ‰78
- 1974K1388ENĐang lụi tànLực chiến top 50408.1MLâu đài261 · 82.4%Rơi khiên17 · ‰65
- 1975K1405JAĐang lụi tànLực chiến top 50769.8MLâu đài269 · 79.9%Rơi khiên21 · ‰78
- 1976K1289ENYên tĩnhLực chiến top 50669.9MLâu đài253 · 84.6%Rơi khiên17 · ‰67
- 1977K1369ENYên tĩnhLực chiến top 50643.4MLâu đài254 · 84.3%Rơi khiên33 · ‰130
- 1978K1648ENYên tĩnhLực chiến top 50272.9MLâu đài250 · 85.6%Rơi khiên20 · ‰80
- 1979K1696ENYên tĩnhLực chiến top 50255.8MLâu đài235 · 91.1%Rơi khiên31 · ‰132
- 1980K1514ENĐang lụi tànLực chiến top 50142.0MLâu đài268 · 79.1%Rơi khiên24 · ‰90
- 1981K1594ENYên tĩnhLực chiến top 50306.7MLâu đài236 · 89.4%Rơi khiên24 · ‰102
- 1982K1723ENĐang lụi tànLực chiến top 50236.1MLâu đài276 · 76.4%Rơi khiên21 · ‰76
- 1983K1783IDYên tĩnhLực chiến top 50210.3MLâu đài237 · 88.6%Rơi khiên31 · ‰131
- 1984K1317ENYên tĩnhLực chiến top 50550.2MLâu đài246 · 85%Rơi khiên38 · ‰154
- 1985K1441JAYên tĩnhLực chiến top 50857.9MLâu đài251 · 83.3%Rơi khiên19 · ‰76
- 1986K1622ENĐang lụi tànLực chiến top 50232.3MLâu đài275 · 76%Rơi khiên18 · ‰65
- 1987K1654ENĐang lụi tànLực chiến top 50165.0MLâu đài275 · 75.6%Rơi khiên17 · ‰62
- 1988K1298JAYên tĩnhLực chiến top 50720.6MLâu đài230 · 90%Rơi khiên10 · ‰43
- 1989K1644ENYên tĩnhLực chiến top 50205.9MLâu đài236 · 87.7%Rơi khiên37 · ‰157
- 1990K1377JAYên tĩnhLực chiến top 50731.5MLâu đài236 · 87.3%Rơi khiên27 · ‰114
- 1991K424ENĐang lụi tànLực chiến top 501.30BLâu đài312 · 64.7%Rơi khiên31 · ‰99
- 1992K1893ENYên tĩnhLực chiến top 5073.0MLâu đài235 · 86%Rơi khiên27 · ‰115
- 1993K1817ENĐang lụi tànLực chiến top 50131.1MLâu đài254 · 79.1%Rơi khiên28 · ‰110
- 1994K1381ENYên tĩnhLực chiến top 50389.5MLâu đài219 · 91.3%Rơi khiên34 · ‰155
- 1995K1730TRĐang lụi tànLực chiến top 50299.2MLâu đài251 · 79.7%Rơi khiên15 · ‰60
- 1996K1541ENĐang lụi tànLực chiến top 50467.1MLâu đài252 · 79%Rơi khiên24 · ‰95
- 1997K1554ENĐang lụi tànLực chiến top 50437.5MLâu đài254 · 78.3%Rơi khiên17 · ‰67
- 1998K1567ENYên tĩnhLực chiến top 50431.3MLâu đài225 · 88%Rơi khiên31 · ‰138
- 1999K1636ENYên tĩnhLực chiến top 50257.4MLâu đài236 · 83.9%Rơi khiên16 · ‰68
- 2000K1342ENYên tĩnhLực chiến top 50404.6MLâu đài231 · 84.8%Rơi khiên13 · ‰56
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.